Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cá sấu" (1)
cá sấu

Tiếng Anh
Danh từCrocodile
Cá sấu sống dưới nước và trên bờ.
Crocodiles live both in water and on land.
Từ liên quan "cá sấu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cá sấu" (1)
Cá sấu sống dưới nước và trên bờ.
Crocodiles live both in water and on land.
